Bản dịch của từ 扣押 trong tiếng Việt và Anh
扣押
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | k | ou | thanh huyền |
扣押(Động từ)
【kòu yā】
01
拘留; 扣留
Giam; giam giữ; câu lưu; giam cầm; tịch biên; sai áp
To detain; to confiscate; to hold in custody
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扣押
kòu
扣
yā
押
Các từ liên quan
扣人心弦
扣住
扣儿
扣克
扣关
押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
- Bính âm:
- 【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
- Các biến thể:
- 叩, 敂, 釦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
