Bản dịch của từ 执迷不反 trong tiếng Việt và Anh
执迷不反
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
执迷不反(Tính từ)
【zhí mí bù fǎn】
01
Cố chấp không thay đổi; khăng khăng giữ sai lầm; chấp mê bất phản; không chịu thay đổi quan điểm, cố chấp vào ý kiến của mình.
Stubbornly clinging to a mistaken belief or opinion, refusing to change or accept other views.
执迷不反是指对某种观点或信念过于执着,无法接受其他的看法或改变自己的想法。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执迷不反
zhí
执
mí
迷
bù
不
fǎn
反
Các từ liên quan
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
- Các biến thể:
- 執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶
