Bản dịch của từ 扬尘 trong tiếng Việt và Anh
扬尘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
扬尘(Danh từ)
【yáng chén】
01
1、扬起灰尘:拆迁工地要落实防止扬尘措施。2、扬起的灰尘:控制扬尘污染。
1) (v.) làm bay/tung bụi; 2) (n.) bụi bay, bụi mù do gió hoặc hoạt động xây dựng gây ra
1) (v.) to raise/whirl up dust; 2) (n.) airborne dust/miasma kicked up by wind or construction
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬尘
yáng
扬
chén
尘
Các từ liên quan
扬一益二
扬举
扬休
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
