Bản dịch của từ 抓 trong tiếng Việt và Anh
抓

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuā | ㄓㄨㄚ | zh | ua | thanh ngang |
抓(Động từ)
夺取
Cầm; nắm
To grab; to seize; to catch (with the hand)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
划刮
Cào; gãi; cấu
To scratch; to claw; to seize (grab quickly with nails or hand)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
捉拿;捕捉
Bắt; túm
To grab; to seize; to catch (physically capture someone or something)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
把握
Nắm vững; nắm chắc; nắm bắt
To grab; to seize; to grasp (an opportunity, object, or concept)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
负责任
Phụ trách; chịu trách nhiệm
To take charge of; to be responsible for
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
吸引
Thu hút; cuốn hút (người ta chú ý)
To grab attention; to attract notice (literally 'grab' in the sense of catching people's eyes)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,爪
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 抓 (zhuā) trong tiếng Trung gợi nhớ hình ảnh bàn tay (爪) đang vồ chộp gì đó, dễ nhớ như việc bạn dùng tay 'chụp bắt' một con côn trùng trên miệng hè oi bức (口+夏). Đây là chữ thường dùng để chỉ hành động nắm bắt, bắt lấy vật gì đó nhanh chóng. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn chữ 抓 với các chữ cùng bộ thủ 'thủ' (扌) như 拄, 拦, 摘... do nét tương đồng, nên dễ bị ghi sai hoặc dùng nhầm trong văn cảnh. Ngoài ra, các từ ghép với 抓 như 抓耳挠腮 hay 抓紧 không phổ biến trong tiếng Việt nên nếu dịch theo từng từ dễ gây hiểu nhầm hoặc cứng nhắc. Về phát âm, 抓 đọc là zhuā (giọng 1), âm 'zh' dễ bị người học nhầm với 'ch' hay 'zhā' (trơn/mơ hồ thanh điệu), nên hãy luyện phát âm thật kỹ để tránh nhầm lẫn. Nếu bạn nhớ hình ảnh 'bàn tay vồ bắt con nhện trên miệng hè' thì sẽ dễ hình dung chữ này hơn nhiều. Hãy tưởng tượng bắt đúng và nhanh như thế để ghi nhớ âm zhuā và nét chữ 抓 hiệu quả nhé!
Từ 抓 có nguồn gốc từ Hán tự, với ý nghĩa chính là 'nắm bắt' hay 'bắt giữ'. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để mô tả hành động cầm nắm một cách mạnh mẽ. Ngày nay, 抓 không chỉ mang nghĩa đen mà còn được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, thể hiện sự linh hoạt và phát triển của ngôn ngữ Trung Quốc.
Chữ 抓 (zhuā) trong tiếng Trung gợi nhớ hình ảnh bàn tay (爪) đang vồ chộp gì đó, dễ nhớ như việc bạn dùng tay 'chụp bắt' một con côn trùng trên miệng hè oi bức (口+夏). Đây là chữ thường dùng để chỉ hành động nắm bắt, bắt lấy vật gì đó nhanh chóng. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn chữ 抓 với các chữ cùng bộ thủ 'thủ' (扌) như 拄, 拦, 摘... do nét tương đồng, nên dễ bị ghi sai hoặc dùng nhầm trong văn cảnh. Ngoài ra, các từ ghép với 抓 như 抓耳挠腮 hay 抓紧 không phổ biến trong tiếng Việt nên nếu dịch theo từng từ dễ gây hiểu nhầm hoặc cứng nhắc. Về phát âm, 抓 đọc là zhuā (giọng 1), âm 'zh' dễ bị người học nhầm với 'ch' hay 'zhā' (trơn/mơ hồ thanh điệu), nên hãy luyện phát âm thật kỹ để tránh nhầm lẫn. Nếu bạn nhớ hình ảnh 'bàn tay vồ bắt con nhện trên miệng hè' thì sẽ dễ hình dung chữ này hơn nhiều. Hãy tưởng tượng bắt đúng và nhanh như thế để ghi nhớ âm zhuā và nét chữ 抓 hiệu quả nhé!
Từ 抓 có nguồn gốc từ Hán tự, với ý nghĩa chính là 'nắm bắt' hay 'bắt giữ'. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để mô tả hành động cầm nắm một cách mạnh mẽ. Ngày nay, 抓 không chỉ mang nghĩa đen mà còn được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, thể hiện sự linh hoạt và phát triển của ngôn ngữ Trung Quốc.
