Bản dịch của từ 抓周 trong tiếng Việt và Anh

抓周

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚzhuathanh ngang

抓周(Động từ)

zhuā zhōu
01

(抓周儿) 旧俗,婴儿周岁时,父母摆上各种物品任其抓取,用来 试探婴儿将来的志向、爱好等

Bốc thôi nôi

A traditional ceremony where a one-year-old baby picks objects to predict future interests or career.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓周

zhuā

zhōu

Các từ liên quan

抓丁
抓举
抓乖卖俏
抓乖弄俏
周三径一
周严
周乐
周事
周云
抓
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,⺘,爪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3