Bản dịch của từ 抓周儿 trong tiếng Việt và Anh

抓周儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚzhuathanh ngang

抓周儿(Động từ)

zhuā zhōu ér
01

抓周儿是中国传统习俗,通常在孩子一岁时进行,通过观察孩子抓取的物品来预测他们未来的职业或性格。

Chọn đồ vật đoán tương lai; nắm bắt tuổi

A traditional Chinese custom where a one-year-old child selects objects to predict their future career or personality.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓周儿

zhuā

zhōu

ér

抓
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,⺘,爪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3