Bản dịch của từ 抮 trong tiếng Việt và Anh
抮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
抮(Động từ)
转。
Quay lại, xoay chuyển như bánh xe quay (như tiếng 'chấn' trong 'chấn động' – sự chuyển động mạnh).
To turn or rotate; to revolve.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 𢷑
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,㐱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 抮 thú vị bởi cách kết hợp bộ Thủ (扌) và nét phức tạp như hình “miệng hè oi bức” rực rỡ trong một ngày hè nóng nực, giúp bạn dễ nhớ hình dạng. Tuy nhiên, đừng bị nhầm lẫn với những chữ cùng bộ Thủ như 挽 hay 揍, vì chúng cũng bắt đầu bằng nét giống, dễ gây lẫn khi viết hoặc tra từ. Đặc biệt, 抮 khá hiếm gặp trong từ ghép nên bạn nên tập trung học cách phân biệt nét và ý nghĩa đơn lẻ để tránh dịch sai khi chuyển sang tiếng Trung – một lỗi phổ biến do dịch từng từ một mà không xem ngữ cảnh tổng thể. Về cách đọc, 抮 có phiên âm pinyin là “zhǎn” (thanh hỏi), phát âm gần giống “trẩn” trong tiếng Việt. Hãy chú ý không nhầm với các âm gần như “shā” hay “zhān” vì dễ bị lẫn, nhất là với người mới học. Ngoài ra, âm này còn có biến thể trong phương ngữ như 客家话 (Hẹ) là “zin3” hay 粤语 (Quảng Đông) đọc là “zan2”. Bí kíp nhớ nhanh: hãy tưởng tượng một bàn tay (bộ Thủ) đang nắm lấy ánh nắng hè nóng, làm cho chữ 抮 nhảy múa sống động trong trí nhớ bạn – điều này không chỉ giúp ghi nhớ hình chữ mà còn phần nào liên kết âm thanh dễ nhớ của nó!
Từ 抮 có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, với các biến thể phát âm như tʂən˨˩˦ trong IPA và zin3 trong tiếng Hẹ. Biểu tượng này liên quan đến hành động nắm bắt hoặc giữ chặt. Theo lịch sử, chữ 抮 đã được sử dụng để chỉ hành động cầm nắm vật nào đó, và hiện nay nó được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Trung.
Chữ 抮 thú vị bởi cách kết hợp bộ Thủ (扌) và nét phức tạp như hình “miệng hè oi bức” rực rỡ trong một ngày hè nóng nực, giúp bạn dễ nhớ hình dạng. Tuy nhiên, đừng bị nhầm lẫn với những chữ cùng bộ Thủ như 挽 hay 揍, vì chúng cũng bắt đầu bằng nét giống, dễ gây lẫn khi viết hoặc tra từ. Đặc biệt, 抮 khá hiếm gặp trong từ ghép nên bạn nên tập trung học cách phân biệt nét và ý nghĩa đơn lẻ để tránh dịch sai khi chuyển sang tiếng Trung – một lỗi phổ biến do dịch từng từ một mà không xem ngữ cảnh tổng thể. Về cách đọc, 抮 có phiên âm pinyin là “zhǎn” (thanh hỏi), phát âm gần giống “trẩn” trong tiếng Việt. Hãy chú ý không nhầm với các âm gần như “shā” hay “zhān” vì dễ bị lẫn, nhất là với người mới học. Ngoài ra, âm này còn có biến thể trong phương ngữ như 客家话 (Hẹ) là “zin3” hay 粤语 (Quảng Đông) đọc là “zan2”. Bí kíp nhớ nhanh: hãy tưởng tượng một bàn tay (bộ Thủ) đang nắm lấy ánh nắng hè nóng, làm cho chữ 抮 nhảy múa sống động trong trí nhớ bạn – điều này không chỉ giúp ghi nhớ hình chữ mà còn phần nào liên kết âm thanh dễ nhớ của nó!
Từ 抮 có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, với các biến thể phát âm như tʂən˨˩˦ trong IPA và zin3 trong tiếng Hẹ. Biểu tượng này liên quan đến hành động nắm bắt hoặc giữ chặt. Theo lịch sử, chữ 抮 đã được sử dụng để chỉ hành động cầm nắm vật nào đó, và hiện nay nó được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Trung.
