Bản dịch của từ 抮 trong tiếng Việt và Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇN/AN/AN/A

(Động từ)

zhěn
01

转。

Quay lại, xoay chuyển như bánh xe quay (như tiếng 'chấn' trong 'chấn động' – sự chuyển động mạnh).

To turn or rotate; to revolve.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

抮
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢷑
Hình thái radical:
⿰,扌,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép