Bản dịch của từ 抵抗力 trong tiếng Việt và Anh
抵抗力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐ | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
抵抗力(Danh từ)
【dǐ kàng lì】
01
抵抗疾病的能力
Sức đề kháng
The ability to resist diseases or infections
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抵抗力
dǐ
抵
kàng
抗
lì
力
- Bính âm:
- 【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
- Các biến thể:
- 拞, 掋, 氐, 牴, 𠥯, 𠨿, 𢪔, 扺, 觝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,氐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ一フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
