Bản dịch của từ 抽象 trong tiếng Việt và Anh

抽象

Tính từ Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōu

ㄔㄡchouthanh ngang

抽象(Tính từ)

chōu xiàng
01

不具体的、笼统的;空洞的

Trừu tượng

Not concrete or specific; vague, conceptual without physical form

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

抽象(Động từ)

chōu xiàng
01

从众多的具体事物中,抽取共同的、本质的属性,舍弃个别的、非本质的属性,从而形成概念。

Rút ra; tóm lại

To extract or summarize the essential common attributes from many specific things, forming an abstract concept by omitting individual, non-essential traits.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抽象

chōu

xiàng

Các từ liên quan

抽丁
抽丁拔楔
抽丝
抽丝剥茧
抽丰
象为
象主
象乐
象事
象人
抽
Bính âm:
【chōu】【ㄔㄡ】【TRỪU】
Các biến thể:
㨨, 㩅, 𢭆, 𢳏
Hình thái radical:
⿰,⺘,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3