Bản dịch của từ 拆除 trong tiếng Việt và Anh
拆除
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cā | ㄔㄞ | ch | ai | thanh ngang |
拆除(Động từ)
【chāi chú】
01
拆掉 (建筑物等)
Dỡ bỏ; tháo bỏ; phá bỏ; phá dỡ (vật kiến trúc)
To dismantle; to tear down (buildings or structures)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拆除
chāi
拆
chú
除
Các từ liên quan
拆东墙补西墙
拆东补西
拆伙
拆借
拆副
除丧
除了
- Bính âm:
- 【cā】【ㄔㄞ, ㄘㄚ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 坼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
