Bản dịch của từ 拈周试晬 trong tiếng Việt và Anh
拈周试晬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niān | ㄋㄧㄢ | n | ian | thanh ngang |
拈周试晬(Danh từ)
【niān zhōu shì zuì】
01
Tập tục xưa: khi trẻ tròn một tuổi, bày nhiều đồ vật cho bé tự chọn để đoán nghề nghiệp, tính cách (thường gọi là “bốc/bắt/抓周”).
An old custom: on a child's first birthday items are laid out for the child to pick, the chosen item is thought to predict future personality or career (also called 'zhuā zhōu').
旧时习俗。小儿周岁时,罗列很多物件,让其拈取,以为可以试测其将来的性情志趣。俗称抓周。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拈周试晬
niān
拈
zhōu
周
shì
试
zuì
晬
Các từ liên quan
拈华摘艳
拈团儿
拈度
拈弄
周三径一
周严
周乐
周事
周云
试业
试中
试举
试习
试事
晬时
晬清
晬然
- Bính âm:
- 【niān】【ㄋㄧㄢ】【NIÊM】
- Các biến thể:
- 𢫈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,占
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丨フ一
