Bản dịch của từ 拉拉 trong tiếng Việt và Anh
拉拉
Danh từ Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lá | ㄌㄚˊ | l | a | thanh sắc |
Là | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
Lǎ | ㄌㄚˇ | l | a | thanh hỏi |
拉拉(Danh từ)
【lā lā】
01
Les; đồng tính nữ
A colloquial term in Chinese for lesbian women; an informal nickname referring to female homosexuality.
中文语境中对女同性恋者的常见昵称或非正式称呼
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
拉拉(Động từ)
【lā lā】
01
Lôi; kéo
To pull or drag something along
趿拉;拖曳
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉拉
lā
拉
Các từ liên quan
拉丁
拉丁美洲
拉三扯四
拉下脸
拉下马
- Bính âm:
- 【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
