Bản dịch của từ 拉普拉斯 trong tiếng Việt và Anh
拉普拉斯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
Lá | ㄌㄚˊ | l | a | thanh sắc |
Lǎ | ㄌㄚˇ | l | a | thanh hỏi |
拉普拉斯(Danh từ)
【lā pǔ lā sī】
01
Nhà toán học Pierre-Simon Laplace
Mathematician Pierre-Simon Laplace, known for his contributions to probability theory and celestial mechanics.
数学家拉普拉斯(Laplace),以其对概率论和天体力学的贡献著称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉普拉斯
lā
拉
pǔ
普
lā
拉
sī
斯
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚ, ㄌㄚˋ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
