Bản dịch của từ 拖 trong tiếng Việt và Anh
拖

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
拖(Động từ)
拉着物体使挨着地面或另一物体的表面移动
Kéo; dắt; lôi
To pull or drag (something so it stays on the ground or along another surface)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
在身体后面拉着;下垂
Buông thõng
To drag or pull along (behind); to let hang down
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
应该做的事情总不开始,完不成;某个音拉得很长
Kéo dài
To delay; to procrastinate; to drag out (time); to draw out (a sound)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
用专门擦地的工具擦地
Lau; chùi
To mop (the floor); to wipe the floor with a mop
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
使别人的行动受到限制
Cản; cản trở; vướng đường; gây trở ngại
To hold back; to delay or impede someone's movement or action
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,㐌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 拖 tượng hình như một người dùng tay kéo vật gì đó dài ra, nét chính là chữ thủ 手 bên trái kết hợp với phần mang ý nghĩa kéo dài — hình ảnh dễ nhớ như việc bạn kéo cái túi to (拖车) đi xa. Với bộ thủ 手 như trong 拖, người học tiếng Trung dễ nhầm với các chữ cùng bộ như 捏 (níu, véo), 捷 (nhanh nhẹn), hoặc 括 (bao quát), do nhiều nét giống nhau và cách viết liền mạch. Tuy nhiên, 拖 thường dùng trong các từ như 拖延 (kéo dài, trì hoãn), 拖鞋 (dép lê), hay 拖拉机 (máy cày kéo), ít thấy trong từ ghép phức tạp nên không nên dịch từng chữ một khi chuyển ngữ tiếng Việt sang tiếng Trung, tránh làm mất nghĩa tự nhiên. Phiên âm chuẩn là tūo (thứ 1), đọc gần giống 'đà' trong tiếng Việt nhưng dễ bị nhầm với từ như 脱 (tuō), 韬 (tāo). Để tránh nhầm lẫn, hãy nhớ 拖 là chữ liên quan đến hành động kéo, lưỡi chữ như tay đang nắm và lôi kéo vật gì đó. Mẹo nhỏ: tưởng tượng bạn đang 'đà' tay đi xa, kéo dài một khoảng cách, sẽ giúp bạn ghi nhớ chữ 拖 một cách vui nhộn và sâu sắc hơn.
Nguồn gốc của từ 拖 bắt nguồn từ chữ Hán cổ có nghĩa là 'kéo'. Theo 《說文解字》, từ này bao gồm bộ '手' (tay) và âm '它'. Lịch sử ghi nhận từ này được sử dụng trong nhiều văn bản, ví dụ như trong 'Luận ngữ' và 'Kinh Dịch', phản ánh ý nghĩa đa dạng từ hành động kéo đến việc thu hút sự chú ý. Ngày nay, 拖 thường được dùng để chỉ hành động kéo hoặc di chuyển một vật gì đó.
Chữ Hán 拖 tượng hình như một người dùng tay kéo vật gì đó dài ra, nét chính là chữ thủ 手 bên trái kết hợp với phần mang ý nghĩa kéo dài — hình ảnh dễ nhớ như việc bạn kéo cái túi to (拖车) đi xa. Với bộ thủ 手 như trong 拖, người học tiếng Trung dễ nhầm với các chữ cùng bộ như 捏 (níu, véo), 捷 (nhanh nhẹn), hoặc 括 (bao quát), do nhiều nét giống nhau và cách viết liền mạch. Tuy nhiên, 拖 thường dùng trong các từ như 拖延 (kéo dài, trì hoãn), 拖鞋 (dép lê), hay 拖拉机 (máy cày kéo), ít thấy trong từ ghép phức tạp nên không nên dịch từng chữ một khi chuyển ngữ tiếng Việt sang tiếng Trung, tránh làm mất nghĩa tự nhiên. Phiên âm chuẩn là tūo (thứ 1), đọc gần giống 'đà' trong tiếng Việt nhưng dễ bị nhầm với từ như 脱 (tuō), 韬 (tāo). Để tránh nhầm lẫn, hãy nhớ 拖 là chữ liên quan đến hành động kéo, lưỡi chữ như tay đang nắm và lôi kéo vật gì đó. Mẹo nhỏ: tưởng tượng bạn đang 'đà' tay đi xa, kéo dài một khoảng cách, sẽ giúp bạn ghi nhớ chữ 拖 một cách vui nhộn và sâu sắc hơn.
Nguồn gốc của từ 拖 bắt nguồn từ chữ Hán cổ có nghĩa là 'kéo'. Theo 《說文解字》, từ này bao gồm bộ '手' (tay) và âm '它'. Lịch sử ghi nhận từ này được sử dụng trong nhiều văn bản, ví dụ như trong 'Luận ngữ' và 'Kinh Dịch', phản ánh ý nghĩa đa dạng từ hành động kéo đến việc thu hút sự chú ý. Ngày nay, 拖 thường được dùng để chỉ hành động kéo hoặc di chuyển một vật gì đó.
