Bản dịch của từ 拞 trong tiếng Việt và Anh
拞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐ | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
拞(Động từ)
Khêu; như 'khêu đèn' khua; như 'khua (khoa) chân múa tay'; dǐ - đập
To strike or hit forcefully; to beat or pound (with the hand or an object)
用力地击打或撞击某物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
- Các biến thể:
- 抵
- Hình thái radical:
- ⿰⺘丘
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 拞 tạo hình vô cùng thú vị với bộ thủ 扌 (tay) kết hợp nét丘 (đồi), tưởng tượng ngón tay dùng sức bẻ một quả đồi nhỏ, hình ảnh dễ nhớ để ghi nhớ cách viết theo đúng thứ tự nét: 一丨一ノ丨一丨一. Người học Việt thường nhầm lẫn chữ này với các chữ có bộ tay khác như 抬, 拊 do đường nét tương tự, gây khó khăn khi phân biệt dù chúng không xuất hiện trong từ ghép phổ biến, nên dễ bị bỏ qua. Về phát âm, 拞 đọc là tiǎn (âm điệu từ thấp lên cao), gần giống với cách đọc tiếng Việt 'khêu khua', nhưng dễ bị nhầm với âm tương tự như 抬 (tái) hoặc 托 (tuō) khi luyện nói, nên chú ý ngữ điệu để tránh phát âm sai. Vì chữ này ít thấy trong từ ghép và khá đặc thù, người học cần cẩn thận không dịch theo từng chữ mà nên hiểu ý nghĩa tổng thể khi bắt gặp. Gợi nhớ: 'Một ngón tay khêu khua leo đồi' giúp bạn ghi nhớ cả hình dạng, bảng chữ và nghĩa ẩn sau chữ 拞, làm bạn thêm tự tin khi học Hán tự độc đáo này!
Nguồn gốc của từ 拞 được ghi nhận trong《說文解字》với ý nghĩa là 'thúc ép' và 'đẩy nhau'. Từ này cấu thành từ bộ thủ '手' (tay) và âm '氐'. Lịch sử từ này phản ánh cách thức tương tác giữa các vật thể. Hiện nay, 拞 được phát âm là 'khêu khua' trong tiếng Việt và mang theo ý nghĩa về sự chuyển động mạnh mẽ.
Chữ 拞 tạo hình vô cùng thú vị với bộ thủ 扌 (tay) kết hợp nét丘 (đồi), tưởng tượng ngón tay dùng sức bẻ một quả đồi nhỏ, hình ảnh dễ nhớ để ghi nhớ cách viết theo đúng thứ tự nét: 一丨一ノ丨一丨一. Người học Việt thường nhầm lẫn chữ này với các chữ có bộ tay khác như 抬, 拊 do đường nét tương tự, gây khó khăn khi phân biệt dù chúng không xuất hiện trong từ ghép phổ biến, nên dễ bị bỏ qua. Về phát âm, 拞 đọc là tiǎn (âm điệu từ thấp lên cao), gần giống với cách đọc tiếng Việt 'khêu khua', nhưng dễ bị nhầm với âm tương tự như 抬 (tái) hoặc 托 (tuō) khi luyện nói, nên chú ý ngữ điệu để tránh phát âm sai. Vì chữ này ít thấy trong từ ghép và khá đặc thù, người học cần cẩn thận không dịch theo từng chữ mà nên hiểu ý nghĩa tổng thể khi bắt gặp. Gợi nhớ: 'Một ngón tay khêu khua leo đồi' giúp bạn ghi nhớ cả hình dạng, bảng chữ và nghĩa ẩn sau chữ 拞, làm bạn thêm tự tin khi học Hán tự độc đáo này!
Nguồn gốc của từ 拞 được ghi nhận trong《說文解字》với ý nghĩa là 'thúc ép' và 'đẩy nhau'. Từ này cấu thành từ bộ thủ '手' (tay) và âm '氐'. Lịch sử từ này phản ánh cách thức tương tác giữa các vật thể. Hiện nay, 拞 được phát âm là 'khêu khua' trong tiếng Việt và mang theo ý nghĩa về sự chuyển động mạnh mẽ.
