Bản dịch của từ 拥有 trong tiếng Việt và Anh
拥有
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
拥有(Động từ)
【yōng yǒu】
01
Có; mang; hàm chứa
To possess; to own; to have (often large quantities like land, population, property)
领有;具有 (大量的土地、人口、财产等)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥有
yōng
拥
yǒu
有
Các từ liên quan
拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
- Các biến thể:
- 擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,用
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ一一丨
