Bản dịch của từ 择 trong tiếng Việt và Anh
择

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhái | ㄓㄞˊ | zh | ai | thanh sắc |
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
择(Động từ)
Chọn; nhặt; lựa chọn
To pick/select; to choose (often from a group), to sort or pick out items
义同'择' (zé) ,用于以下各条
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thoát khỏi; gỡ xuống
To get rid of; to remove; to shake off
摆脱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
- Các biến thể:
- 擇, 択
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 择 (zé) khá thú vị với bộ thủ là '手' (tay) bên trái và phần '丩' bên phải, tưởng tượng giống như tay bạn đang khéo léo chọn lựa một món ăn ngon vào mùa hè oi bức – nhớ dễ như nhớ miệng hè! Người Việt học chữ này thường nhầm lẫn với các chữ có bộ thủ tay tương tự như 掷, 捍 vì đường nét khá giống, đồng thời chữ 择 ít gặp trong từ ghép thông dụng khiến việc ghi nhớ và sử dụng bị bỏ qua hoặc dịch sát nghĩa theo từng chữ dẫn đến câu văn tiếng Trung gượng ép, không tự nhiên. Về cách đọc, chữ 择 phiên âm chuẩn là zé (thanh điệu 2), các bạn dễ nhầm với các âm zé / shā do thanh điệu hoặc âm đầu tương tự, nên cần lưu ý nghe kỹ và luyện phát âm chuẩn từng thanh điệu. Ngoài ra, chữ này có biến thể trong các phương ngữ như Quảng Đông (zaak6) và Triều Châu (doh8), góp phần giúp bạn dễ nhận diện trong giao tiếp đa vùng. Bí quyết nhỏ để nhớ chữ 择: nghĩ đến 'tay chọn món trong ngày hè' để hình ảnh luôn sống động trong đầu, tránh nhầm với các chữ tay khác, và luyện nghe thật kỹ âm zé oanh vàng, giúp bạn nói tiếng Trung chuẩn hơn từng ngày!
Nguồn gốc của từ 择 xuất phát từ chữ Hán cổ, nghĩa là 'chọn lựa'. Theo 《說文解字》, chữ này được cấu thành từ bộ 'thủ' (手) và âm 'tuyết' (睪), biểu thị hành động chọn lọc. Lịch sử từ này phản ánh sự phân biệt và lựa chọn, cho thấy sự phát triển ngôn ngữ qua các thời kỳ. Hiện nay, 择 được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến lựa chọn và quyết định.
Chữ 择 (zé) khá thú vị với bộ thủ là '手' (tay) bên trái và phần '丩' bên phải, tưởng tượng giống như tay bạn đang khéo léo chọn lựa một món ăn ngon vào mùa hè oi bức – nhớ dễ như nhớ miệng hè! Người Việt học chữ này thường nhầm lẫn với các chữ có bộ thủ tay tương tự như 掷, 捍 vì đường nét khá giống, đồng thời chữ 择 ít gặp trong từ ghép thông dụng khiến việc ghi nhớ và sử dụng bị bỏ qua hoặc dịch sát nghĩa theo từng chữ dẫn đến câu văn tiếng Trung gượng ép, không tự nhiên. Về cách đọc, chữ 择 phiên âm chuẩn là zé (thanh điệu 2), các bạn dễ nhầm với các âm zé / shā do thanh điệu hoặc âm đầu tương tự, nên cần lưu ý nghe kỹ và luyện phát âm chuẩn từng thanh điệu. Ngoài ra, chữ này có biến thể trong các phương ngữ như Quảng Đông (zaak6) và Triều Châu (doh8), góp phần giúp bạn dễ nhận diện trong giao tiếp đa vùng. Bí quyết nhỏ để nhớ chữ 择: nghĩ đến 'tay chọn món trong ngày hè' để hình ảnh luôn sống động trong đầu, tránh nhầm với các chữ tay khác, và luyện nghe thật kỹ âm zé oanh vàng, giúp bạn nói tiếng Trung chuẩn hơn từng ngày!
Nguồn gốc của từ 择 xuất phát từ chữ Hán cổ, nghĩa là 'chọn lựa'. Theo 《說文解字》, chữ này được cấu thành từ bộ 'thủ' (手) và âm 'tuyết' (睪), biểu thị hành động chọn lọc. Lịch sử từ này phản ánh sự phân biệt và lựa chọn, cho thấy sự phát triển ngôn ngữ qua các thời kỳ. Hiện nay, 择 được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến lựa chọn và quyết định.
