Bản dịch của từ 拳 trong tiếng Việt và Anh
拳

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
拳(Danh từ)
拳头
Nắm đấm; nắm tay
Fist; a closed hand used for punching
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
拳术
Quyền; quyền thuật
Fist; unarmed combat techniques (boxing/martial-arts forms)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Quyền
Surname Quán (Chinese family name)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
拳(Động từ)
拳曲
Cong; xoăn; khoanh
To curl; to bend; to hunch (the body)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
- Các biến thể:
- 㩲, 搼, 𢮙
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,手
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 拳 (quyền) gợi hình ảnh nắm đấm được tạo nên từ bộ thủ 手 (tay) trên cùng phần biểu tượng hình chiếc mũ hoặc nắp (龹), dễ nhớ như một chiếc nắm tay sẵn sàng vung lên đánh. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 拳 với các chữ có bộ thủ 手 khác phức tạp như 挈, 揅 vì nét gần giống và cách viết tương tự, đồng thời chữ này ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến ngoài các cụm liên quan đến võ thuật như 拳击 (đấm quyền) hay 拳头 (nắm đấm). Cẩn trọng khi phát âm chữ này là âm 'quán' trong Pinyin: qián (tɕʰuan˧˥), dễ bị nhầm với âm gần giống như 'chuán' hay 'quán' khác, vì vậy luyện nghe kỹ sẽ giúp tránh lỗi phát âm. Biết học các biến thể âm từ xưa đến nay như 唐代 đọc là ghyuɛn, hay phiên âm tiếng Nhật là KOBUSHI cũng rất hữu ích để nhớ sâu cách sử dụng chữ. Một mẹo thú vị là tưởng tượng nắm tay của bạn đang chuẩn bị tung đòn, hình ảnh ấy sẽ giúp bạn nhớ nhanh ký tự này, tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ thủ mà nét quá rườm rà. Đừng dịch từng chữ 'quyền' một cách máy móc, mà nhớ ý nghĩa tổng thể liên quan đến sức mạnh và động tác của cánh tay trong văn hóa Trung Hoa nhé!
Từ 拳 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được mô tả trong 《說文解字》 là '手也' (cũng có nghĩa là 'bàn tay'). Chữ này biểu thị hành động nắm chặt bàn tay, thể hiện sức mạnh. Qua thời gian, 拳 đã trở thành biểu tượng cho các môn võ thuật và ý nghĩa của sức mạnh, khả năng chiến đấu trong văn hóa Trung Quốc và các nền văn hóa khác.
Chữ Hán 拳 (quyền) gợi hình ảnh nắm đấm được tạo nên từ bộ thủ 手 (tay) trên cùng phần biểu tượng hình chiếc mũ hoặc nắp (龹), dễ nhớ như một chiếc nắm tay sẵn sàng vung lên đánh. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 拳 với các chữ có bộ thủ 手 khác phức tạp như 挈, 揅 vì nét gần giống và cách viết tương tự, đồng thời chữ này ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến ngoài các cụm liên quan đến võ thuật như 拳击 (đấm quyền) hay 拳头 (nắm đấm). Cẩn trọng khi phát âm chữ này là âm 'quán' trong Pinyin: qián (tɕʰuan˧˥), dễ bị nhầm với âm gần giống như 'chuán' hay 'quán' khác, vì vậy luyện nghe kỹ sẽ giúp tránh lỗi phát âm. Biết học các biến thể âm từ xưa đến nay như 唐代 đọc là ghyuɛn, hay phiên âm tiếng Nhật là KOBUSHI cũng rất hữu ích để nhớ sâu cách sử dụng chữ. Một mẹo thú vị là tưởng tượng nắm tay của bạn đang chuẩn bị tung đòn, hình ảnh ấy sẽ giúp bạn nhớ nhanh ký tự này, tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ thủ mà nét quá rườm rà. Đừng dịch từng chữ 'quyền' một cách máy móc, mà nhớ ý nghĩa tổng thể liên quan đến sức mạnh và động tác của cánh tay trong văn hóa Trung Hoa nhé!
Từ 拳 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được mô tả trong 《說文解字》 là '手也' (cũng có nghĩa là 'bàn tay'). Chữ này biểu thị hành động nắm chặt bàn tay, thể hiện sức mạnh. Qua thời gian, 拳 đã trở thành biểu tượng cho các môn võ thuật và ý nghĩa của sức mạnh, khả năng chiến đấu trong văn hóa Trung Quốc và các nền văn hóa khác.
