Bản dịch của từ 拿周 trong tiếng Việt và Anh
拿周
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ná | ㄋㄚˊ | n | a | thanh sắc |
拿周(Danh từ)
【ná zhōu】
01
抓周。旧俗,父母在子女周岁时,陈列各种具有象征意义的物品,任凭其抓取,用以预测其志向爱好。
Lễ bắt đồ (khai trương vận mệnh) của trẻ một tuổi: bố mẹ bày nhiều vật có ý nghĩa, để trẻ tự chọn nhằm dự đoán tính cách, sở thích tương lai (tương tự 'bắt cầu' trong văn hóa Việt).
A traditional one-year-old ceremony in which various symbolic objects are laid out for the child to pick—used to predict future interests or destiny (similar to a 'first birthday picking' ritual).
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拿周
ná
拿
zhōu
周
Các từ liên quan
拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
周三径一
周严
周乐
周事
周云
- Bính âm:
- 【ná】【ㄋㄚˊ】【NÃ】
- Các biến thể:
- 㧱, 拏, 挐, 搻, 𢮝
- Hình thái radical:
- ⿱,合,手
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
