Bản dịch của từ 拿大 trong tiếng Việt và Anh
拿大
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ná | ㄋㄚˊ | n | a | thanh sắc |
拿大(Động từ)
【ná dà】
01
Làm bộ; tỏ vẻ; lên mặt; tự kiêu; tự cao tự đại; ra vẻ ta đây
To act arrogantly or pretentiously; to show off; to put on airs
自以为比别人强,看不起人;摆架子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拿大
ná
拿
dà
大
Các từ liên quan
拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
大一统
大万
大丈夫
- Bính âm:
- 【ná】【ㄋㄚˊ】【NÃ】
- Các biến thể:
- 㧱, 拏, 挐, 搻, 𢮝
- Hình thái radical:
- ⿱,合,手
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
