Bản dịch của từ 持 trong tiếng Việt và Anh
持

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
持(Động từ)
Duy trì; giữ vững; ủng hộ
To hold; to maintain; to support (keep in a stable state)
支持;保持
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cầm; nắm; nắm giữ; giữ
To hold; to grasp; to keep; to retain
拿着;握着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chủ quản; quản lý; chủ trì
To preside over; to manage or be in charge of
主管; 管理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đối kháng; phản kháng; phản đối; giằng co
To resist; to hold out against; to contend/struggle (stalemate, mutual resistance)
对抗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cướp (điều khiển; ép buộc)
To seize; to hijack; to take control by force
抢 (控制; 被迫)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 持 mang nét nghĩa giữ gìn, cầm nắm với hình tượng dễ nhớ: chữ '寺' dưới biểu thị phần chân, trên là bộ '扌' (tay) thể hiện hành động dùng tay giữ chặt, như giữ lòng trung thành '持家' hay kiên trì '持之以恒'. Hãy tưởng tượng bạn dùng tay cầm chiếc chén (寺) rất chắc để không đổ rượu trong dịp lễ, dễ nhớ mà cũng rất gần gũi. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 持 với các chữ cùng bộ tay như 抹, 搱 bởi nét viết tương đồng hoặc dễ gọi nhầm âm Ăn rồi chối trong phát âm. Âm đọc chuẩn theo pinyin là chí (chí2, tʂʰí), với thanh điệu sắc rõ ràng, tránh phát âm thành 'trí' hoặc 'thì', vì dễ gây hiểu lầm khi giao tiếp hoặc dịch thuật sang tiếng Trung, đặc biệt khi dịch từ tiếng Việt hay dịch từng chữ sẽ không chuẩn ngữ cảnh. Ngoài ra, 持 thường ít xuất hiện trong cụm từ mang ngữ nghĩa đa dạng, bạn nên học qua các từ ghép phổ biến như 持久 (chí lâu bền) hay 持续 (chí tục, tiếp tục) để dùng đúng ngữ cảnh và phát âm chuẩn xác. Bí quyết nhớ nhanh: tưởng tượng đôi tay bạn đang 'chịu trách nhiệm giữ gìn' (持) mọi thứ quan trọng trong cuộc sống, từ nhà cửa đến lời nói, giúp bạn luôn nhớ mặt chữ và ý nghĩa một cách sinh động.
Từ '持' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'nắm giữ'. Chữ này được tạo thành từ bộ '手' (tay) và âm '寺', diễn tả hành động cầm nắm. Lịch sử phát triển của chữ '持' phản ánh sự kết hợp giữa hình ảnh và âm thanh, qua nhiều thời kỳ, nó đã trở thành biểu tượng cho việc duy trì và bảo vệ. Hiện nay, '持' thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ văn học đến giao tiếp hàng ngày.
Chữ 持 mang nét nghĩa giữ gìn, cầm nắm với hình tượng dễ nhớ: chữ '寺' dưới biểu thị phần chân, trên là bộ '扌' (tay) thể hiện hành động dùng tay giữ chặt, như giữ lòng trung thành '持家' hay kiên trì '持之以恒'. Hãy tưởng tượng bạn dùng tay cầm chiếc chén (寺) rất chắc để không đổ rượu trong dịp lễ, dễ nhớ mà cũng rất gần gũi. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 持 với các chữ cùng bộ tay như 抹, 搱 bởi nét viết tương đồng hoặc dễ gọi nhầm âm Ăn rồi chối trong phát âm. Âm đọc chuẩn theo pinyin là chí (chí2, tʂʰí), với thanh điệu sắc rõ ràng, tránh phát âm thành 'trí' hoặc 'thì', vì dễ gây hiểu lầm khi giao tiếp hoặc dịch thuật sang tiếng Trung, đặc biệt khi dịch từ tiếng Việt hay dịch từng chữ sẽ không chuẩn ngữ cảnh. Ngoài ra, 持 thường ít xuất hiện trong cụm từ mang ngữ nghĩa đa dạng, bạn nên học qua các từ ghép phổ biến như 持久 (chí lâu bền) hay 持续 (chí tục, tiếp tục) để dùng đúng ngữ cảnh và phát âm chuẩn xác. Bí quyết nhớ nhanh: tưởng tượng đôi tay bạn đang 'chịu trách nhiệm giữ gìn' (持) mọi thứ quan trọng trong cuộc sống, từ nhà cửa đến lời nói, giúp bạn luôn nhớ mặt chữ và ý nghĩa một cách sinh động.
Từ '持' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'nắm giữ'. Chữ này được tạo thành từ bộ '手' (tay) và âm '寺', diễn tả hành động cầm nắm. Lịch sử phát triển của chữ '持' phản ánh sự kết hợp giữa hình ảnh và âm thanh, qua nhiều thời kỳ, nó đã trở thành biểu tượng cho việc duy trì và bảo vệ. Hiện nay, '持' thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ văn học đến giao tiếp hàng ngày.
