Bản dịch của từ 挞尾 trong tiếng Việt và Anh
挞尾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | t | a | thanh huyền |
挞尾(Danh từ)
【tà wěi】
01
Đuôi treo của dây thắt lưng (đầu dây buông xuống), xưa dùng để gắn đồ trang trí như vàng, ngọc, xà, bạc, đồng, sắt tùy cấp bậc quan chức
The hanging tail of an old belt (the dangling end), historically ornamented with materials (gold, jade, horn, silver, copper, iron) according to official rank
旧时腰带下插的垂头。根据官阶高下﹐分别以金玉犀银铜铁为饰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挞尾
tà
挞
wěi
尾
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁT】
- Các biến thể:
- 撻, 𢹗, 𨘈, 𩋅, 𩌉, 𩌘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,达
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶丶フ丶
