Bản dịch của từ 捅球 trong tiếng Việt và Anh
捅球
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
捅球(Động từ)
【tǒng qiú】
01
Chơi bida/đánh bida (đẩy/đấm bi trên bàn bida); ví dụ: “捅球是他的拿手绝活” → “chơi bida là sở trường của anh ấy”.
To play billiards/pool; to strike/push the cue ball (in billiards).
打撞球。。如:「捅球是他的拿手绝活。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捅球
tǒng
捅
qiú
球
- Bính âm:
- 【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
- Các biến thể:
- 㪌, 𢳟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
