Bản dịch của từ 捅破窗户纸 trong tiếng Việt và Anh
捅破窗户纸
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
捅破窗户纸(Cụm từ)
【tǒng pò chuāng hu zhǐ】
01
Làm rõ vấn đề; phơi bày mọi chuyện
To reveal the truth or clarify an issue; to expose hidden facts.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捅破窗户纸
tǒng
捅
pò
破
chuāng
窗
hù
户
zhǐ
纸
- Bính âm:
- 【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
- Các biến thể:
- 㪌, 𢳟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
