Bản dịch của từ 换 trong tiếng Việt và Anh
换

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
换(Động từ)
交换
Đổi; trao đổi; tráo đổi
To exchange; to swap; to change something for something else
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
变换;更替
Thay; đổi; thay đổi; thay thế
To change; to exchange; to replace (something with another)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
改变;转换成
Đổi; chuyển đổi; chuyển thành (tiền)
To change; to exchange; to convert (e.g., money)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
输血
Truyền máu
To transfuse blood; blood transfusion (medical)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
植入物(身体部位)
Cấy ghép (bộ phận trên cơ thể)
To replace (a body part); transplant/replace an organ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 換, 𢯉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,奂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 换 (huàn) mang nghĩa 'thay đổi', hình dạng giống như một ngôi nhà nhỏ (⺘) bên trên là phần奂 gợi nhớ tới hình ảnh 'miệng hè oi bức' đang cần 'đổi' gió để mát mẻ hơn. Mẹo để nhớ là hãy tưởng tượng bạn đang 'đổi chỗ' để tránh cái nóng mùa hè, làm liên kết dễ nhớ vui nhộn và sống động. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 换 với những chữ cũng có bộ thủ 摸 hoặc 手 (tay) như 搶, 挟 do nét giống nhau, dễ viết sai hoặc dùng sai trong từ ghép. Cẩn thận khi dùng 换 trong các thành ngữ như '换汤不换药' (đổi nước súp mà không đổi thuốc) để tránh dịch sát nghĩa sang tiếng Việt gây hiểu nhầm. Về phát âm, 换 đọc là huàn (huyện thanh), dễ nhầm với những âm như xuan hay những chữ có thanh khác, vì vậy luyện nghe kỹ và phát âm thật chuẩn là điều cần thiết. Ngoài ra, đừng quên nét bút đặc trưng của 换 gồm 一丨一ノフ丨フ一ノ丶 để tránh sai nét dẫn đến nhầm chữ. Ghi nhớ bộ thủ tay và liên tưởng vui nhộn sẽ giúp bạn không chỉ nhớ chữ 换 mà còn tránh được những lỗi phổ biến khi bạn học tiếng Trung giao tiếp hay dịch thuật.
Từ '换' có nguồn gốc từ 《说文解字》, được định nghĩa là 'dễ dàng' và mang ý nghĩa trao đổi. Chữ này bao gồm bộ '手' (tay) và âm '奐' để chỉ hành động đổi chác. Theo lịch sử, '换' đã trở thành một trong những từ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, phản ánh sự linh hoạt trong giao tiếp và thương mại.
Chữ 换 (huàn) mang nghĩa 'thay đổi', hình dạng giống như một ngôi nhà nhỏ (⺘) bên trên là phần奂 gợi nhớ tới hình ảnh 'miệng hè oi bức' đang cần 'đổi' gió để mát mẻ hơn. Mẹo để nhớ là hãy tưởng tượng bạn đang 'đổi chỗ' để tránh cái nóng mùa hè, làm liên kết dễ nhớ vui nhộn và sống động. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 换 với những chữ cũng có bộ thủ 摸 hoặc 手 (tay) như 搶, 挟 do nét giống nhau, dễ viết sai hoặc dùng sai trong từ ghép. Cẩn thận khi dùng 换 trong các thành ngữ như '换汤不换药' (đổi nước súp mà không đổi thuốc) để tránh dịch sát nghĩa sang tiếng Việt gây hiểu nhầm. Về phát âm, 换 đọc là huàn (huyện thanh), dễ nhầm với những âm như xuan hay những chữ có thanh khác, vì vậy luyện nghe kỹ và phát âm thật chuẩn là điều cần thiết. Ngoài ra, đừng quên nét bút đặc trưng của 换 gồm 一丨一ノフ丨フ一ノ丶 để tránh sai nét dẫn đến nhầm chữ. Ghi nhớ bộ thủ tay và liên tưởng vui nhộn sẽ giúp bạn không chỉ nhớ chữ 换 mà còn tránh được những lỗi phổ biến khi bạn học tiếng Trung giao tiếp hay dịch thuật.
Từ '换' có nguồn gốc từ 《说文解字》, được định nghĩa là 'dễ dàng' và mang ý nghĩa trao đổi. Chữ này bao gồm bộ '手' (tay) và âm '奐' để chỉ hành động đổi chác. Theo lịch sử, '换' đã trở thành một trong những từ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, phản ánh sự linh hoạt trong giao tiếp và thương mại.
