Bản dịch của từ 捷达航空货运 trong tiếng Việt và Anh

捷达航空货运

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

捷达航空货运(Danh từ)

jié dá háng kōng huò yùn
01

提供航空货物运输服务的公司。

Jetta Cargo (tên công ty vận tải hàng không)

A company that provides air cargo transportation services.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捷达航空货运

jié

háng

kōng

huò

yùn

捷
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆP】
Các biến thể:
㨗, 㨩, 疌, 𢱅, 𢳿, 𢶝, 插, 掶
Hình thái radical:
⿰,⺘,疌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ一一丨一ノ丶