Bản dịch của từ 掻 trong tiếng Việt và Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠN/AN/AN/A

(Động từ)

sāo
01

同“搔”。

Cào nhẹ, gãi ngứa (giống như từ '' trong tiếng Trung, dễ nhớ vì 'sào' nghe gần giống 'gãi sao')

Scratch lightly

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

掻
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【SÀO】
Hình thái radical:
⿰,扌,𧈡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép