Bản dịch của từ 掻 trong tiếng Việt và Anh
掻

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | N/A | N/A | N/A |
掻(Động từ)
同“搔”。
Cào nhẹ, gãi ngứa (giống như từ '搔' trong tiếng Trung, dễ nhớ vì 'sào' nghe gần giống 'gãi sao')
Scratch lightly
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【SÀO】
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,𧈡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一乚丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 掻 gồm bộ Thủ (扌) bên trái tượng trưng cho hành động dùng tay, kết hợp với hình ảnh đơn giản phần bên phải như 'miệng hè oi bức' - tưởng tượng đang dùng tay gãi hoặc cào một cái gì đó nóng bức hoặc ngứa ngáy. Đây là chiếc chìa khóa giúp ghi nhớ và phân biệt 掻 với các chữ gần giống cùng bộ như 搓, 挎 hay 掾, vốn dễ gây nhầm lẫn do số nét tương đồng. Người Việt khi học thường dịch từng từ một, dẫn đến hiểu sai hoặc không dùng được từ trong ngữ cảnh thực tế vì 掻 không phổ biến trong các từ ghép thông dụng. Âm đọc của 掻 là sɑu˥ (sāo) – trong tiếng Trung phát âm rõ tiếng a, nên tránh nhầm lẫn với các âm như shā hay sā, dễ bị đánh vần sai. Chú ý theo dõi thứ tự nét: 一乚一乚丶丨乚一丨一丶 để viết đúng và tránh nhầm với chữ cùng bộ có nét phức tạp hơn. Ghi nhớ hình ảnh 'bàn tay gãi hè oi bức' sẽ giúp bạn không nhầm lẫn và nhanh thuộc chữ 掻, vận dụng dễ dàng hơn trong học tập và giao tiếp tiếng Trung.
Từ 掻 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa 'cào' hoặc 'gãi'. Trong tiếng Trung, phát âm là /sɑu˥/ và trong tiếng Nhật là KAKU. Lịch sử của từ này phản ánh hoạt động của việc dùng tay để làm sạch hoặc kích thích bề mặt. Ngày nay, 掻 được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh chỉ hành động gãi hoặc cào, giữ nguyên ý nghĩa truyền thống.
Chữ 掻 gồm bộ Thủ (扌) bên trái tượng trưng cho hành động dùng tay, kết hợp với hình ảnh đơn giản phần bên phải như 'miệng hè oi bức' - tưởng tượng đang dùng tay gãi hoặc cào một cái gì đó nóng bức hoặc ngứa ngáy. Đây là chiếc chìa khóa giúp ghi nhớ và phân biệt 掻 với các chữ gần giống cùng bộ như 搓, 挎 hay 掾, vốn dễ gây nhầm lẫn do số nét tương đồng. Người Việt khi học thường dịch từng từ một, dẫn đến hiểu sai hoặc không dùng được từ trong ngữ cảnh thực tế vì 掻 không phổ biến trong các từ ghép thông dụng. Âm đọc của 掻 là sɑu˥ (sāo) – trong tiếng Trung phát âm rõ tiếng a, nên tránh nhầm lẫn với các âm như shā hay sā, dễ bị đánh vần sai. Chú ý theo dõi thứ tự nét: 一乚一乚丶丨乚一丨一丶 để viết đúng và tránh nhầm với chữ cùng bộ có nét phức tạp hơn. Ghi nhớ hình ảnh 'bàn tay gãi hè oi bức' sẽ giúp bạn không nhầm lẫn và nhanh thuộc chữ 掻, vận dụng dễ dàng hơn trong học tập và giao tiếp tiếng Trung.
Từ 掻 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa 'cào' hoặc 'gãi'. Trong tiếng Trung, phát âm là /sɑu˥/ và trong tiếng Nhật là KAKU. Lịch sử của từ này phản ánh hoạt động của việc dùng tay để làm sạch hoặc kích thích bề mặt. Ngày nay, 掻 được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh chỉ hành động gãi hoặc cào, giữ nguyên ý nghĩa truyền thống.
