Bản dịch của từ 搒童 trong tiếng Việt và Anh
搒童
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
搒童(Danh từ)
【péng tóng】
01
Người chèo thuyền nhỏ; tỳ nữ chèo thuyền (xưa) — nghĩa đen: đứa bé/cháu chèo thuyền
Boat boy/boatman (a young attendant who rows a boat; archaic)
摇船的童子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搒童
bàng
搒
tóng
童
Các từ liên quan
搒决
搒挞
搒捶
搒掠
搒械
童乌
童仆
童便
童儿
- Bính âm:
- 【bàng】【ㄅㄤˋ】【BẢNG】
- Các biến thể:
- 㧍, 挷, 𢮔, 榜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
