Bản dịch của từ 搞定 trong tiếng Việt và Anh

搞定

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇgaothanh hỏi

搞定(Động từ)

gǎo dìng
01

Xong; đã xong; giải quyết; xong xuôi; hoàn thành; làm xong việc

To finish; to complete; to settle; to get something done

办妥;处理好

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搞定

gǎo

dìng

搞
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Các biến thể:
攪, 敲, 靠, 𢲤
Hình thái radical:
⿰,⺘,高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3