Bản dịch của từ 搬家 trong tiếng Việt và Anh
搬家
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
搬家(Động từ)
【bān jiā】
01
Dọn nhà; chuyển nhà; dời chỗ; chuyển chỗ
To move house; to relocate one's home to another place
把家迁到别处去
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搬家
bān
搬
jiā
家
Các từ liên quan
搬九
搬兴废
搬兵
搬动
搬口
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 搫, 𢲎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,般
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ丶一丶ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
