Bản dịch của từ 搭 trong tiếng Việt và Anh
搭

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
搭(Động từ)
Bắc; dựng; làm
To put up or set up (a structure); to build/bridge; to join/fit together (e.g., make a connection)
支;架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mắc; vắt; đắp; phủ; khoác; treo
To drape, hang, or place soft/flexible items over or on top of something (e.g., clothes over a pole)
把柔软的东西放在可以支架的东西上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nối; nhập lại; ăn khớp
To connect/fit together; to join or link (objects, parts)
连接在一起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khiêng; khênh; nhấc
To lift up together; to carry (by lifting), hoist or shoulder-carry
共同抬起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngồi; đi; đáp (xe, thuyền, máy bay)
To take/get on (a vehicle: bus, boat, plane); to ride/board
乘;坐 (车、船、飞机等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thêm vào; góp vào
To add on; to throw in (an extra amount); to contribute/join in
凑上;加上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phối hợp; phân phối; trộn
To pair or match; to combine or put together (e.g., items, ingredients, outfits); to coordinate
搭配;配合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
- Các biến thể:
- 撘, 㧺, 搨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,荅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 搭 (tā) dễ nhớ bởi hình ảnh một người quàng tay (扌, bộ thủ tay) đắp lên (荅) nhằm kết nối hay hỗ trợ ai đó, gợi nhớ chuyện 'miệng hè oi bức' phải tìm cách 'đắp' mát để dễ chịu hơn. Người học tiếng Trung từ Việt Nam thường nhầm lẫn 搭 với các chữ khác cùng bộ thủ tay như 择 hoặc 擤 vì nét tương đồng, và vẫn hay dịch từng từ một thành cụm từ không tự nhiên, ví dụ có thể nhầm '搭车' (đi nhờ xe) thành 'đặt xe' nếu dịch sát nghĩa từng chữ. Phát âm 搭 là tā, thanh ngang (第一声), nên dễ bị nhầm với các âm gần giống như dá (dā) hoặc tha (tà) nếu không chú ý thanh điệu. Ngoài ra chữ này có nhiều từ ghép hay dùng như 搭档 (đối tác), 搭建 (xây dựng), 搭乘 (lên xe), vì thế việc ghi nhớ 搭 như sự 'kết nối, hỗ trợ' rất thiết thực. Mẹo nhỏ để nhớ là tưởng tượng chữ 搭 có bàn tay (扌) luôn sẵn sàng đắp, ghép, kết duyên cho ai đó – việc học Hán tự sẽ dễ dàng hơn khi bạn liên tưởng sinh động như vậy!
Từ '搭' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'đan chéo' và 'gắn bó'. Chữ này kết hợp với bộ 'thủ' (手) và âm thanh 'đáp'. Trong lịch sử, nó diễn tả hành động nối liền các vật thể, như trong may vá. Ngày nay, '搭' mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ hành động xây dựng hoặc lắp ghép.
Chữ 搭 (tā) dễ nhớ bởi hình ảnh một người quàng tay (扌, bộ thủ tay) đắp lên (荅) nhằm kết nối hay hỗ trợ ai đó, gợi nhớ chuyện 'miệng hè oi bức' phải tìm cách 'đắp' mát để dễ chịu hơn. Người học tiếng Trung từ Việt Nam thường nhầm lẫn 搭 với các chữ khác cùng bộ thủ tay như 择 hoặc 擤 vì nét tương đồng, và vẫn hay dịch từng từ một thành cụm từ không tự nhiên, ví dụ có thể nhầm '搭车' (đi nhờ xe) thành 'đặt xe' nếu dịch sát nghĩa từng chữ. Phát âm 搭 là tā, thanh ngang (第一声), nên dễ bị nhầm với các âm gần giống như dá (dā) hoặc tha (tà) nếu không chú ý thanh điệu. Ngoài ra chữ này có nhiều từ ghép hay dùng như 搭档 (đối tác), 搭建 (xây dựng), 搭乘 (lên xe), vì thế việc ghi nhớ 搭 như sự 'kết nối, hỗ trợ' rất thiết thực. Mẹo nhỏ để nhớ là tưởng tượng chữ 搭 có bàn tay (扌) luôn sẵn sàng đắp, ghép, kết duyên cho ai đó – việc học Hán tự sẽ dễ dàng hơn khi bạn liên tưởng sinh động như vậy!
Từ '搭' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'đan chéo' và 'gắn bó'. Chữ này kết hợp với bộ 'thủ' (手) và âm thanh 'đáp'. Trong lịch sử, nó diễn tả hành động nối liền các vật thể, như trong may vá. Ngày nay, '搭' mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ hành động xây dựng hoặc lắp ghép.
