Bản dịch của từ 摆龙门阵 trong tiếng Việt và Anh

摆龙门阵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

摆龙门阵(Cụm từ)

bǎi lóng mén zhèn
01

Tụ tập ngồi trò chuyện, tán gẫu (thường là nhiều người ngồi lại nói chuyện rôm rả)

To gather and chat; to sit around chatting and telling stories (informal group chitchat)

一群人在一起闲聊。。如:「想起以前大夥聚在一起摆龙门阵的情形,真是令人怀念。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摆龙门阵

bǎi

lóng

mén

zhèn

摆
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
擺, 襬, 𢸇, 𢱎
Hình thái radical:
⿰,⺘,罢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ丨丨一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3