Bản dịch của từ 摸 trong tiếng Việt và Anh
摸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛ | m | o | thanh ngang |
摸(Động từ)
用手接触一下 (物体) 或接触后轻轻移动
Mó; sờ; sờ mó; chạm; mân mê; xoa
To touch with the hand; to feel/tactilely explore (often gently or briefly)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
用手探取
Mò; lần mò; tìm kiếm
To feel with the hand; to grope or search by touch
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
试着了解; 试着做
Làm mò; tìm ra; lần mò ra (thử làm gì)
To feel or grope (to try to find or understand by touch or by trial)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
在黑暗中行动; 在认不清的道路上行走
Mò mẫm; lần mò
To grope; to feel one's way (in the dark or when visibility is poor)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
摸(Động từ)
复制;模仿
Bắt chước; sao chép
To imitate; to copy (an action or behavior)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛ, ㄇㄛˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 摹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨丨フ一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 摸 gồm bộ thủ tay (扌) và phần âm 莫, bạn có thể tưởng tượng như bàn tay đang chạm (摸) vào một bề mặt nóng như miệng hè oi bức (口+夏), rất dễ nhớ và sinh động! Người Việt thường nhầm lẫn giữa chữ 摸 và các chữ cùng bộ thủ tay như 捛, 挳 do cách viết nét giống nhau, hoặc dịch nghĩa từng chữ một dẫn đến lỗi sai khi dùng trong cụm từ như 摸黑儿 (mò trong bóng tối), khiến nghĩa bị lệch.Âm đọc chính của 摸 trong tiếng Trung là mō (mo1), phát âm gần giống 'mô' trong tiếng Việt nhưng cần chú ý không nhầm lẫn với các thanh khác như mó (má) hay mǒ (mổ). Chữ này hiếm khi dùng trong danh từ riêng mà thường xuất hiện trong động từ và thành ngữ như '摸索' (mò tìm), '摸底' (đo độ sâu), rất hữu ích khi học từ vựng.Mẹo nhớ cuối cùng: hãy hình dung bàn tay đang dò dẫm chạm vào thứ gì đó trong bóng tối, từ đó bạn dễ dàng liên kết nghĩa và phát âm, tránh nhầm lẫn với các chữ gần giống. Đây sẽ là bí kíp giúp bạn học chữ 摸 nhanh và nhớ lâu hơn đấy!
Từ 摸 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong sách 《說文解字》 với ý nghĩa là 'quy' hay 'hình dạng'. Chữ này được tạo thành từ bộ '手' (tay) và âm '莫'. Qua thời gian, từ này phát triển thành nghĩa 'sờ, chạm' trong tiếng Trung hiện đại, phản ánh cách mà con người sử dụng tay để tạo ra hình ảnh và cảm nhận. Ngày nay, '摸' được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến cảm giác và hành động.
Chữ 摸 gồm bộ thủ tay (扌) và phần âm 莫, bạn có thể tưởng tượng như bàn tay đang chạm (摸) vào một bề mặt nóng như miệng hè oi bức (口+夏), rất dễ nhớ và sinh động! Người Việt thường nhầm lẫn giữa chữ 摸 và các chữ cùng bộ thủ tay như 捛, 挳 do cách viết nét giống nhau, hoặc dịch nghĩa từng chữ một dẫn đến lỗi sai khi dùng trong cụm từ như 摸黑儿 (mò trong bóng tối), khiến nghĩa bị lệch.Âm đọc chính của 摸 trong tiếng Trung là mō (mo1), phát âm gần giống 'mô' trong tiếng Việt nhưng cần chú ý không nhầm lẫn với các thanh khác như mó (má) hay mǒ (mổ). Chữ này hiếm khi dùng trong danh từ riêng mà thường xuất hiện trong động từ và thành ngữ như '摸索' (mò tìm), '摸底' (đo độ sâu), rất hữu ích khi học từ vựng.Mẹo nhớ cuối cùng: hãy hình dung bàn tay đang dò dẫm chạm vào thứ gì đó trong bóng tối, từ đó bạn dễ dàng liên kết nghĩa và phát âm, tránh nhầm lẫn với các chữ gần giống. Đây sẽ là bí kíp giúp bạn học chữ 摸 nhanh và nhớ lâu hơn đấy!
Từ 摸 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong sách 《說文解字》 với ý nghĩa là 'quy' hay 'hình dạng'. Chữ này được tạo thành từ bộ '手' (tay) và âm '莫'. Qua thời gian, từ này phát triển thành nghĩa 'sờ, chạm' trong tiếng Trung hiện đại, phản ánh cách mà con người sử dụng tay để tạo ra hình ảnh và cảm nhận. Ngày nay, '摸' được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến cảm giác và hành động.
