Bản dịch của từ 操你妈 trong tiếng Việt và Anh

操你妈

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāo

ㄘㄠcaothanh ngang

Cào

ㄘㄠN/AN/AN/A

操你妈(Cụm từ)

cào nǐ mā
01

Địt mẹ mày (cực kì thô tục)

An extremely vulgar and offensive curse phrase; highly rude and should be avoided.

极其粗俗、恶劣的骂人的话,应避免使用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 操你妈

cāo

操
Bính âm:
【cāo】【ㄘㄠ】【THAO】
Các biến thể:
撡, 𢮥, 𢿾, 𢻥, 𣀉
Hình thái radical:
⿰,⺘,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶