Bản dịch của từ 擴 trong tiếng Việt và Anh
擴

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
擴(Động từ)
推廣,伸張,放大,張大:~大。~展。~散(sàn)。~建。~張。~軍。~充。
Mở rộng, lan rộng như cánh tay khoác ra để tăng diện tích (ví dụ: mở rộng quy mô, phát triển thêm)
To expand, enlarge, or stretch out
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHOÁC】
- Các biến thể:
- 㨯, 彉, 彍, 扩, 拡, 挄, 撗, 攩
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,廣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノ一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 擴 (kuò) mang ý nghĩa 'mở rộng, khuếch đại,' hình dạng kết hợp bộ tay (扌) với chữ 广 (quảng) và thể hiện sự mở rộng không gian như hành động dang rộng cánh tay ra bay xa. Mẹo dễ nhớ: tưởng tượng một 'miệng hè oi bức' (口+夏) nơi người ta cần khuếch tán không khí, giúp bạn ghi nhớ từ này nhanh hơn. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 擴 với các từ giống bộ tay như 提, 摕 do nét tương đồng, hoặc dễ dịch sai khi dịch từng từ một, gieo rắc câu tiếng Trung kém tự nhiên. Âm đọc chuẩn là kuò (khuo với dấu sắc), với bẫy phát âm khi dễ bị nhầm sang quáng hay kwàng trong tiếng Việt. Lưu ý không nhầm với từ văn viết khác cùng bộ tay, và các đồng âm trong tiếng Quảng Đông hay Hakka. Từ 擴 thường xuất hiện trong các cụm từ như 擴大 (mở rộng), 擴散 (khuếch tán), 擴音機 (loa phóng thanh). Bởi vậy, hãy liên tưởng hình ảnh mở rộng ô cửa để đón gió mát giúp bạn nhớ rằng 擴 tượng trưng cho sự 'khuếch đại' một cách sống động, tránh nhầm lẫn khi học nhé!
Từ 擴 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa '弩滿' (mũi tên được kéo căng). Chữ này kết hợp từ '弓' (cung) và âm '郭' (quảng). Lịch sử cho thấy chữ này từng được sử dụng để mô tả trạng thái đầy đủ của vũ khí, từ đó mở rộng ý nghĩa sang các khía cạnh khác trong cuộc sống hiện đại như 'mở rộng' hay 'phát triển'.
Hán tự 擴 (kuò) mang ý nghĩa 'mở rộng, khuếch đại,' hình dạng kết hợp bộ tay (扌) với chữ 广 (quảng) và thể hiện sự mở rộng không gian như hành động dang rộng cánh tay ra bay xa. Mẹo dễ nhớ: tưởng tượng một 'miệng hè oi bức' (口+夏) nơi người ta cần khuếch tán không khí, giúp bạn ghi nhớ từ này nhanh hơn. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 擴 với các từ giống bộ tay như 提, 摕 do nét tương đồng, hoặc dễ dịch sai khi dịch từng từ một, gieo rắc câu tiếng Trung kém tự nhiên. Âm đọc chuẩn là kuò (khuo với dấu sắc), với bẫy phát âm khi dễ bị nhầm sang quáng hay kwàng trong tiếng Việt. Lưu ý không nhầm với từ văn viết khác cùng bộ tay, và các đồng âm trong tiếng Quảng Đông hay Hakka. Từ 擴 thường xuất hiện trong các cụm từ như 擴大 (mở rộng), 擴散 (khuếch tán), 擴音機 (loa phóng thanh). Bởi vậy, hãy liên tưởng hình ảnh mở rộng ô cửa để đón gió mát giúp bạn nhớ rằng 擴 tượng trưng cho sự 'khuếch đại' một cách sống động, tránh nhầm lẫn khi học nhé!
Từ 擴 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa '弩滿' (mũi tên được kéo căng). Chữ này kết hợp từ '弓' (cung) và âm '郭' (quảng). Lịch sử cho thấy chữ này từng được sử dụng để mô tả trạng thái đầy đủ của vũ khí, từ đó mở rộng ý nghĩa sang các khía cạnh khác trong cuộc sống hiện đại như 'mở rộng' hay 'phát triển'.
