Bản dịch của từ 支支 trong tiếng Việt và Anh
支支
Hậu tố

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
支支(Hậu tố)
【zhī zhī】
01
1.象声词。现多写作“吱吱”。
Tiếng rít/tiếng kít(kít) nhỏ, là từ tượng thanh; hiện thường viết là “吱吱”, mô tả tiếng chuột kêu, tiếng cánh cửa ọp ẹp, hoặc tiếng kim loại cọ vào nhau
Onomatopoeic sound 'zhī zhī' (often written 吱吱); small squeak or creak — e.g., mice squeaking, a door creaking, or a thin metallic squeak
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
2.形容词后缀。
Hậu tố tính từ (dùng sau động từ/tiếp đầu để tạo tính từ mang nghĩa liên quan); thường thấy trong cấu trúc biểu thị trạng thái/đặc tính (ví dụ như -支支表示某种性质、样子)。
Adjectival suffix — a bound morpheme used after verbs/roots to form adjectives describing a state or characteristic.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支支
zhī
支
Các từ liên quan
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
支付手段
支仰
支任
支会
支伯
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
- Hình thái radical:
- ⿱,十,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 支
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
