Bản dịch của từ 改 trong tiếng Việt và Anh
改

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎi | ㄍㄞˇ | g | ai | thanh hỏi |
改(Động từ)
修改;改动
Sửa; chữa; sửa chữa; sửa lại
To change; to modify; to revise
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
改正;使变好,变正确
Cải; cải chính; sửa đổi; sửa chữa
To change; to correct; to amend or improve (make right)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
变更;更换
Đổi; thay đổi; biến đổi
To change; to alter; to revise (something previously decided or in place)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
- Các biến thể:
- 攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
- Hình thái radical:
- ⿰,己,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 改 (gǎi) mang ý nghĩa 'thay đổi' hay 'sửa chữa' rất gần gũi trong đời sống. Hình dáng chữ gồm bộ 己 (tự thân) và 攵 (phản bội động tác) như hình ảnh 'một người tự chỉnh sửa hành động của mình', rất dễ nhớ bằng cách tưởng tượng 'một người tự mình gõ nhẹ tay để thay đổi'. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 改 với các chữ cùng bộ 攵 như 教, 故 vì nét tương tự, dẫn đến viết sai hoặc hiểu nhầm nghĩa.Ở Việt Nam, phổ biến sai lầm là dịch động từ 'thay đổi' một cách máy móc, câu chữ không tự nhiên do không nắm vững cách kết hợp thành từ như 改变 (thay đổi), 改正 (sửa chữa).Về phát âm, 改 có pinyin gǎi (gǎi, âm Hán Việt 'cải') với thanh điệu 3 khá đặc biệt, dễ nhầm với các âm gāi, gâi khác. Hãy nhớ đổi giọng điệu để phân biệt tránh nhầm lẫn homophone. Ngoài ra, chữ còn có các phát âm xưa và biến thể trong tiếng Nhật, Hàn giúp bạn mở rộng kiến thức.Hãy liên tưởng 改 như hình ảnh một người đấu tranh với chính mình để thay đổi tốt hơn – việc học chữ cũng thế, cứ tự chỉnh sửa từng chút sẽ tiến bộ rõ rệt!
Từ 改 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong《說文解字》là '更也', mang ý nghĩa 'thay đổi'. Chữ này kết hợp từ bộ '攴' (đánh) với âm '己' để thể hiện hành động sửa đổi. Lịch sử chữ 改 phản ánh cách mà con người luôn tìm kiếm sự cải tiến và thay đổi trong xã hội. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Chữ Hán 改 (gǎi) mang ý nghĩa 'thay đổi' hay 'sửa chữa' rất gần gũi trong đời sống. Hình dáng chữ gồm bộ 己 (tự thân) và 攵 (phản bội động tác) như hình ảnh 'một người tự chỉnh sửa hành động của mình', rất dễ nhớ bằng cách tưởng tượng 'một người tự mình gõ nhẹ tay để thay đổi'. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 改 với các chữ cùng bộ 攵 như 教, 故 vì nét tương tự, dẫn đến viết sai hoặc hiểu nhầm nghĩa.Ở Việt Nam, phổ biến sai lầm là dịch động từ 'thay đổi' một cách máy móc, câu chữ không tự nhiên do không nắm vững cách kết hợp thành từ như 改变 (thay đổi), 改正 (sửa chữa).Về phát âm, 改 có pinyin gǎi (gǎi, âm Hán Việt 'cải') với thanh điệu 3 khá đặc biệt, dễ nhầm với các âm gāi, gâi khác. Hãy nhớ đổi giọng điệu để phân biệt tránh nhầm lẫn homophone. Ngoài ra, chữ còn có các phát âm xưa và biến thể trong tiếng Nhật, Hàn giúp bạn mở rộng kiến thức.Hãy liên tưởng 改 như hình ảnh một người đấu tranh với chính mình để thay đổi tốt hơn – việc học chữ cũng thế, cứ tự chỉnh sửa từng chút sẽ tiến bộ rõ rệt!
Từ 改 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong《說文解字》là '更也', mang ý nghĩa 'thay đổi'. Chữ này kết hợp từ bộ '攴' (đánh) với âm '己' để thể hiện hành động sửa đổi. Lịch sử chữ 改 phản ánh cách mà con người luôn tìm kiếm sự cải tiến và thay đổi trong xã hội. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
