Bản dịch của từ 敌敌畏 trong tiếng Việt và Anh
敌敌畏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
敌敌畏(Danh từ)
【dí dí wèi】
01
一种有机磷杀虫剂,无色油状液体,有挥发性,用来防治棉蚜等农业害虫,也用来刹死蚊蝇等 (英:DDVP,是dimethyl-dichloro-vinyl-phosphate的缩写)
Thuốc trừ sâu DDVP
An organophosphate insecticide (DDVP), a colorless oily liquid used to control agricultural pests like cotton aphids and kill mosquitoes and flies.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敌敌畏
dí
敌
dí
敌
wèi
畏
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
- Các biến thể:
- 敵, 𠢗, 𢿪
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一ノ一ノ丶
