Bản dịch của từ 教科书 trong tiếng Việt và Anh
教科书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
教科书(Danh từ)
【jiào kē shū】
01
Sách giáo khoa — sách theo chương trình giảng dạy dùng để dạy và ôn cho học sinh, (Hán-Việt: giáo khoa thư)
Textbook — a book written according to a teaching syllabus for classroom instruction and review
按照教学大纲编写的为学生上课和复习用的书。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教科书
jiào
教
kē
科
shū
书
Các từ liên quan
教主
教义
教乘
教习
科业
科举
科举年
科举考试
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
- Các biến thể:
- 學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
- Hình thái radical:
- ⿰,孝,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
