Bản dịch của từ 教育社会学 trong tiếng Việt và Anh

教育社会学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

教育社会学(Danh từ)

jiào yù shè huì xué
01

运用社会学原理和方法研究社会生活的各个方面同教育的关系问题的学科。主要探讨教育与整个社会的关系,班级与社会的关系,学校教育与社会不平等的关系,教育与社会阶层的形成和变迁的关系等。

Ngành học nghiên cứu mối quan hệ giữa giáo dục và xã hội.

The discipline that studies the relationship between education and society.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教育社会学

jiào

shè

huì

xué

Các từ liên quan

教主
教义
教乘
教习
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
教
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Các biến thể:
學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
Hình thái radical:
⿰,孝,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2