Bản dịch của từ 斯 trong tiếng Việt và Anh
斯

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
斯(Trạng từ)
于是;就
Thì; vì thế
Then; so; therefore (classical/literary connective indicating result or consequence)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
斯(Đại từ)
这;此;这个;这里
Này; đây
This; here (literary/formal demonstrative)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
斯(Danh từ)
(Sī) 姓
Họ Tư
Sī — a Chinese surname (surname 'Si')
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 撕, 𣂕, 纚, 𣂖
- Hình thái radical:
- ⿰,其,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 斯 khá thú vị vì nhìn như hình ảnh 'miệng hè oi bức' khi ghép bộ khẩu 口 cùng phần 其 và 斤 bên trong, gợi nhớ đến sự tỉ mỉ và tính cách nhẹ nhàng mà từ này truyền tải. Người học Việt thường nhầm lẫn 斯 với các chữ cùng bộ斬,斷 do nét viết tương tự, dễ gây rối khi đọc hoặc ghi nhớ. Ngoài ra, từ này hiếm khi dùng đơn lẻ mà thường xuất hiện trong các cụm từ như 斯文 (lịch sự), 斯须 (một lát sau), hay tên gọi địa danh như 斯堪的纳维亚 (Scandinavia), nên nếu dịch từng chữ theo kiểu Việt-Trung đôi khi thành những câu không tự nhiên. Về phát âm, 斯 đọc là sī (âm s - tiền), dễ nhầm với các âm tương tự như shā hay sì, cần chú ý trọng âm và thanh điệu. Ngoài ra, chữ còn có biến thể phát âm trong các phương ngữ, ví dụ tiếng Quảng Đông là si1. Mẹo nhớ nhanh là tưởng tượng hình ảnh 'miệng hè oi bức' đang nhắc nhở bạn 'từ này cần sự tinh tế và thận trọng', tránh nhầm lẫn với các chữ tương tự và chú ý cách dùng phổ biến trong ngữ cảnh văn hóa Trung Hoa.
Từ 斯 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'phân tách'. Theo 《說文解字》, nó được ghi nhận trong thơ ca như một phần của câu: '斧以斯之'. Qua thời gian, chữ 斯 đã phát triển và được sử dụng rộng rãi, thể hiện sự liên kết giữa các khái niệm trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc hiện đại.
Chữ Hán 斯 khá thú vị vì nhìn như hình ảnh 'miệng hè oi bức' khi ghép bộ khẩu 口 cùng phần 其 và 斤 bên trong, gợi nhớ đến sự tỉ mỉ và tính cách nhẹ nhàng mà từ này truyền tải. Người học Việt thường nhầm lẫn 斯 với các chữ cùng bộ斬,斷 do nét viết tương tự, dễ gây rối khi đọc hoặc ghi nhớ. Ngoài ra, từ này hiếm khi dùng đơn lẻ mà thường xuất hiện trong các cụm từ như 斯文 (lịch sự), 斯须 (một lát sau), hay tên gọi địa danh như 斯堪的纳维亚 (Scandinavia), nên nếu dịch từng chữ theo kiểu Việt-Trung đôi khi thành những câu không tự nhiên. Về phát âm, 斯 đọc là sī (âm s - tiền), dễ nhầm với các âm tương tự như shā hay sì, cần chú ý trọng âm và thanh điệu. Ngoài ra, chữ còn có biến thể phát âm trong các phương ngữ, ví dụ tiếng Quảng Đông là si1. Mẹo nhớ nhanh là tưởng tượng hình ảnh 'miệng hè oi bức' đang nhắc nhở bạn 'từ này cần sự tinh tế và thận trọng', tránh nhầm lẫn với các chữ tương tự và chú ý cách dùng phổ biến trong ngữ cảnh văn hóa Trung Hoa.
Từ 斯 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'phân tách'. Theo 《說文解字》, nó được ghi nhận trong thơ ca như một phần của câu: '斧以斯之'. Qua thời gian, chữ 斯 đã phát triển và được sử dụng rộng rãi, thể hiện sự liên kết giữa các khái niệm trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc hiện đại.
