Bản dịch của từ 新 trong tiếng Việt và Anh
新

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新(Tính từ)
Mới (bắt đầu, vừa xuất hiện)
New; recently made, appeared, or experienced
初次出现或经验到的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mới (chưa dùng hoặc thời gian sử dụng ngắn)
New; unused or recently made/obtained
没有用过的或者用的时间不长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mới kết hôn
Newly married; newlywed
结婚的或结婚不久的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
新(Trạng từ)
Mới; vừa (đặt trước động từ)
New; just (placed before a verb to mean 'just now' or 'recently')
最近;刚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
新(Danh từ)
Triều đại nhà Tân
The Xin dynasty (王莽's short-lived imperial dynasty in China, AD 8–23)
朝代名。公元8-23年,王莽代汉称帝,国号新。
Tân Cương
Xinjiang (an autonomous region in northwest China)
中国新疆维吾尔自治区的简称
Họ Tân
Surname Xin (family name Xīn)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
新(Động từ)
Sửa đổi; cải tiến; làm mới; làm thay đổi
To renew; to make new; update or renovate
使变新
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 新 (xīn) mang nghĩa là 'mới', được hình dung như hình ảnh miệng (口) của mùa hè oi bức (夏) mở ra đón điều mới mẻ, tươi mới. Mẹo nhớ vui là tưởng tượng bạn đang mở miệng nói câu 'xin chào mùa hè mới!' để dễ nhớ bộ 口 và nét 夏. Người học tiếng Trung thường nhầm 新 với các chữ bộ 斤 như 斩, 斷 vì nét gần giống nhau, cũng dễ lẫn khi tra từ điển nếu không để ý radical. Hơn nữa, 新 xuất hiện nhiều trong từ ghép như 新鲜 (tươi ngon), 新娘 (tân nương), nhưng ít được dùng độc lập khiến người Việt có xu hướng dịch từng từ một gây sai nghĩa. Về phát âm, 新 có pinyin là xīn (tân), nhớ phát âm 'sìn' với âm ngắn nhưng vang, tránh nhầm với shān (山) hoặc xīn (心) – tuy cùng âm, nghĩa khác. Ngoài ra, 新 còn có các phát âm cổ và trong các ngôn ngữ khác như Nhật (ATARASHII), Hàn (SIN), làm phong phú vốn từ. Bí quyết để không quên chữ này là liên tưởng đến 'một miệng nói xin chào điều mới', vừa vui nhớ vừa dễ hình dung, giúp bạn tự tin dùng 新 đúng hoàn cảnh!
Từ 新 (tân) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'lấy gỗ'. Theo 《說文解字》, chữ này được hình thành từ bộ '木' và âm '斤', thể hiện sự khởi đầu hay tái sinh. Lịch sử chữ 新 phản ánh sự chuyển biến từ việc lấy gỗ đến biểu thị những điều mới mẻ trong cuộc sống hiện đại, như trong các cụm từ '新年' (Tân Niên).
Hán tự 新 (xīn) mang nghĩa là 'mới', được hình dung như hình ảnh miệng (口) của mùa hè oi bức (夏) mở ra đón điều mới mẻ, tươi mới. Mẹo nhớ vui là tưởng tượng bạn đang mở miệng nói câu 'xin chào mùa hè mới!' để dễ nhớ bộ 口 và nét 夏. Người học tiếng Trung thường nhầm 新 với các chữ bộ 斤 như 斩, 斷 vì nét gần giống nhau, cũng dễ lẫn khi tra từ điển nếu không để ý radical. Hơn nữa, 新 xuất hiện nhiều trong từ ghép như 新鲜 (tươi ngon), 新娘 (tân nương), nhưng ít được dùng độc lập khiến người Việt có xu hướng dịch từng từ một gây sai nghĩa. Về phát âm, 新 có pinyin là xīn (tân), nhớ phát âm 'sìn' với âm ngắn nhưng vang, tránh nhầm với shān (山) hoặc xīn (心) – tuy cùng âm, nghĩa khác. Ngoài ra, 新 còn có các phát âm cổ và trong các ngôn ngữ khác như Nhật (ATARASHII), Hàn (SIN), làm phong phú vốn từ. Bí quyết để không quên chữ này là liên tưởng đến 'một miệng nói xin chào điều mới', vừa vui nhớ vừa dễ hình dung, giúp bạn tự tin dùng 新 đúng hoàn cảnh!
Từ 新 (tân) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'lấy gỗ'. Theo 《說文解字》, chữ này được hình thành từ bộ '木' và âm '斤', thể hiện sự khởi đầu hay tái sinh. Lịch sử chữ 新 phản ánh sự chuyển biến từ việc lấy gỗ đến biểu thị những điều mới mẻ trong cuộc sống hiện đại, như trong các cụm từ '新年' (Tân Niên).
