Bản dịch của từ 新人口论 trong tiếng Việt và Anh
新人口论

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新人口论(Danh từ)
Một bộ luận/quan điểm do Mã Ý Chu (马寅初)提出 về vấn đề nhân khẩu của Trung Quốc đương đại (gọi tắt: học thuyết/luận văn nhân khẩu), cho rằng cần kiểm soát số lượng dân, nâng cao chất lượng dân số, thực hiện kết hôn muộn và kế hoạch sinh sản.
A demographic theory/view by Ma Yinchu concerning contemporary China's population issues, arguing for population control, improving population quality, late marriage and birth planning.
①马寅初关于中国当代人口问题的观点。1957年提出,以后陆续作了阐明和论证。认为中国人口多,增长快(1953年人口自然增长率达20‰),消费大,而资金较少,这势必影响资金积累,制约国民经济的发展。指出必须控制人口数量,提高人口质量,实行晚婚和节育。
Tên sách/luận văn: 'Thuyết dân số mới' do Mã Ngân Sơ (马寅初) viết, xuất bản/đăng 1957
Title of a work: 'On the New Population' (a 1957 essay/book by Ma Yinchu)
②马寅初著,1957年发表。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新人口论
xīn
新
rén
人
kǒu
口
lùn
论
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
