Bản dịch của từ 新年 trong tiếng Việt và Anh
新年
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新年(Danh từ)
【xīn nián】
01
Năm mới; Tết Dương lịch
The New Year period, including New Year's Day and the days following it, marking the start of a new calendar year.
元旦和元旦以后的一段时期
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新年
xīn
新
nián
年
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
年丈
年三十
年上
年下
年世
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
