Bản dịch của từ 新清 trong tiếng Việt và Anh
新清
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新清(Tính từ)
【xīn qīng】
01
1.犹清新。
Tươi mới, trong trẻo; giống '清新' — cảm giác mới mẻ, thanh khiết
Fresh; clear and new — similar to '清新', conveying a sense of freshness or purity
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.新鲜清爽。
Mới mẻ, trong lành, sảng khoái (cảm giác tươi mới, sạch sẽ)
Fresh and refreshing; crisp and clean (a pleasant newness or coolness)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新清
xīn
新
qīng
清
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
清一
清一色
清丈
清世
清业
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
