Bản dịch của từ 方车 trong tiếng Việt và Anh
方车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | f | ang | thanh ngang |
方车(Danh từ)
【fāng chē】
01
两车相并。
Hai chiếc xe song song.
Two vehicles side by side.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方车
fāng
方
chē
车
Các từ liên quan
方丈
方丈室
车两
车主
- Bính âm:
- 【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倣, 㕫, 汸, 𤙗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
