Bản dịch của từ 族夷 trong tiếng Việt và Anh
族夷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zú | ㄗㄨˊ | z | u | thanh sắc |
族夷(Danh từ)
【zú yí】
01
族灭。
Diệt cả tộc; xóa sạch dòng họ (hình phạt/khủng bố tập thể)
Extermination of a clan; annihilation of a lineage
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 族夷
zú
族
yí
夷
Các từ liên quan
族世
族举
族云
族产
族亲
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
- Bính âm:
- 【zú】【ㄗㄨˊ】【TỘC】
- Các biến thể:
- 嗾, 㞺, 瘯, 𥎩, 𥎼, 𥎽, 𥏁, 鏃
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,矢
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
