Bản dịch của từ 无人问津 trong tiếng Việt và Anh

无人问津

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无人问津(Thành ngữ)

wú rén wèn jīn
01

Không ai hỏi thăm; không ai quan tâm; không ai hỏi han đến

No one cares about or shows interest in something; completely ignored or neglected.

没有人关心

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无人问津

rén

wèn

jīn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
问一答十
问世
问业
问事
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3