Bản dịch của từ 无冕之王 trong tiếng Việt và Anh
无冕之王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无冕之王(Danh từ)
【wú miǎn zhī wáng】
01
对新闻记者的美称。
“无冕之王”:对新闻记者的美称,意指没有皇冠却像君王般有影响力的人;可译为“无冕之王/无冕国王(新闻界的)”或更口语的“舆论领袖、公众信赖的新闻人物”。
An honorary title for journalists: a 'king without a crown' who wields great influence—i.e., a public/influential media figure or opinion leader.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无冕之王
wú
无
miǎn
冕
zhī
之
wáng
王
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
冕冠
冕带
冕旒
冕服
冕版
之个
之乎者也
之任
之前
王不留行
王世子
王业
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
