Bản dịch của từ 无奈我何 trong tiếng Việt và Anh
无奈我何
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无奈我何(Tính từ)
【wú nài wǒ hé】
01
Không làm gì được tôi
Helpless; having no way to deal with a situation
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无奈我何
wú
无
nài
奈
wǒ
我
hé
何
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
奈上祝下
奈久
奈何
奈何天
我丈
我人
我仪
我们
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
